Từ vựng tiếng Nhật thường dùng khi có thiên tai-thảm họa ở Nhật Bản


Nhật Bản là một trong những nước hay xảy ra thiên tai nhất như là động đất, mưa lũ, sạt lở, bão… Vì vậy khi bạn ở Nhật thì nhất định phải biết những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến vấn đề thiên tai để khi cần thiết có thể dùng đến. Và những đồ đạc cần chuẩn bị trước để phòng chống thiên tai. Đây chính là cách tối ưu nhất để bảo vệ cho chính bản thân mình.

Trước khi đến Nhật chắc hẳn các bạn cũng đã tìm hiểu và chấp nhận sống cùng thiên tai bất cứ lúc nào như người Nhật. tuy nhiên, về các chuẩn bị và đối phó với thiên tai như thế nào, ở đất nước Việt Nam chắc hẳn chưa bao giờ huấn luyện đúng không?

Vậy nên hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu về các từ vựng thiên tai cũng như cách ứng phó với chúng tại Nhật nhé.

Trước tiên là tại Nhật thường hay có những thiên tai gì?Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu về các từ vựng đó nhé.

1. Những thiên tai ở Nhật Bản

  1. 地震 (jishin): Động đất
  2. 津波 (tsunami): Sóng thần
  3. 台風(taifu): Bão
  4. 大雨・洪水 (ooame/kouzui): mưa lớn, lũ lụt
  5. 土砂災害 (doshasaigai): Sạt lở đất, cát
  6. 雷 (kaminari): Sấm sét
  7. 竜巻 (tatsumaki): Vòi rồng, lốc xoáy

2. Những từ vựng tiếng Nhật dùng khi xảy ra thiên tai

Khi xảy ra thiên tai, sẽ có rất nhiều vấn đề để đối ứng mà chúng ta phải nắm rõ:

(1) 避難(hinan): Lánh nạn, nghĩa là đi tới địa điểm an toàn.

(2) 徒歩で(tohode): Đi bộ.

(3) 高台(takadai): Vùng đất cao.

(4) 誘導(yuudou): Chỉ đường cho một người nào đó.

(5) 迂回(ukai): Đi vòng.

(6) 安否(anpi): (Kiểm tra) liệu ai đó an toàn chưa.

(7) 応急処置(oukyuu shochi): Sơ cứu.

(8) 備える(sonaeru): Chuẩn bị.

(9) 停電(teiden): Mất điện.

(10) 断水(dansui): Mất nước.

(11) 給水車(kyuusuisha): Xe cấp nước.

(12) 火の始末をする (hi no shimatsu wo suru): Tắt lửa.

(13) 不通(futsuu): (Giao thông/đường truyền) bị tắc.

(14) 運転を見合わせる(unten wo miawaseru): Tàu điện không chạy.

(15) 危険(kiken): Nguy hiểm, hãy cẩn thận.

(16) 救助(kyuujo): Cứu trợ.

(17) 警戒(keikai): Thận trọng.

(18) 妨げ(samatage): Nghẽn, cản trở.

(19) すみやかに、ただちに (sumiyaka ni , tadachi ni): Ngay lập tức.

(20) 通行禁止(tsuukou kinshi): Cấm đi qua.

(21) 付近(fukin): Gần.

(22) 控える(hikaeru): Hãy cố chịu đựng, đừng làm.

(23) 身の安全を確保(mi no anzen wo kakuho): Hãy tự bảo vệ bản thân.

3. Một số cảnh báo khi có thiên tai ở Nhật Bản

Dưới đây là các cảnh báo khi có thiên tai xảy ra, chúng ta hãy chú ý nhé!

Advisory (注意報, chuiho): điều này có nghĩa là có khả năng xảy ra nguy hiểm.

Warning (警報, keiho): có khả năng nguy hiểm đáng kể.

Emergency Warning (特別警報, tokubetsu keiho): tiềm ẩn nguy cơ nguy hiểm rất cao, vì vậy bạn nên chuẩn bị cho phù hợp hoặc rời khỏi khu vực.

Các mức cảnh báo của các loại thiên tai. (Ảnh: allabout-japan)

4. Chuẩn bị để phòng chống thiên tai ở Nhật Bản

Trên đây là những điều cần thiết cơ bản mà bạn cần biết khi xảy ra thiên tai ở Nhật Bản mà japan-itworks.vn tổng hợp lại cho các bạn. Hy vọng sẽ có ích cho các bạn đang sống ở Nhật. Cảm ơn các bạn đã đọc bài, chúc các bạn luôn khỏe và an toàn nhé!

Theo camnangnhatban.com

Japan IT Works



Việc làm theo chuyên ngành

Việc làm theo tỉnh thành