Cách viết CV tiếng Nhật hoàn chỉnh nhất (P2)


Một CV tiếng Nhật chuẩn như là một tấm vé thông hành đưa bạn đến công việc mà bạn mong muốn? Một bản CV tiếng Nhật chỉn chu và đầy đủ thông tin sẽ giúp bạn nhận được cơ hội phỏng vấn trực tiếp với công ty.

Cấu trúc một bản CV tiếng Nhật

CV xin việc tiếng Nhật (Rirekisho) được chia làm 6 phần, gồm có:

  1. Thông tin cá nhân cơ bản「基本情報欄」
  2. Trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc「学歴・職歴欄」
  3. Bằng cấp, chứng chỉ「免許・資格欄」
  4. PR bản thân và lý do ứng tuyển 
  5. Một số thông tin khác
  6. Nguyện vọng「本人希望欄」

Ở phần trước bạn đã hoàn thành “Thông tin cá nhân”, “Trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc”, “Bằng cấp chứng chỉ”.

Phần này sẽ tiếp theo 3 phần cuối của một Rirekisho vốn có.

 

4. PR bản thân và lý do xin việc

PR bản thân và lý do xin việcMẫu PR bản thân và lý do xin việc trogn CV tiếng Nhật

Đây là một phần vô cùng quan trọng và chủ chốt để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Cách viết phần này thì không phải ai cũng biết cách viết ấn tượng.

PR bản thân và lý do xin việc 1

4.1. Giới thiệu bản thân

– Xác định yêu cầu tuyển dụng

Bạn cần xác định rõ vấn đề này để chắc chắn mình ứng tuyển đúng chỗ. 

Ví dụ: 

  • 「前向きな人」→「常に目標を達成する能力、意欲がある人」

Doanh nghiệp tìm kiếm người 「前向きな人」tức là họ mong muốn người ứng tuyển là người có suy nghĩ tích cực, có mong muốn và luôn nỗ lực để đạt được mục tiêu.

  • 「事業を引っ張っていける人」→「メンバーを巻き込むリーダーシップ、企画力がある人」

Hay「事業を引っ張る人」là những người mang tố chất lãnh đạo, kết nối được những thành viên trong nhóm và khả năng lập kế hoạch và quản lý.

– Hiểu rõ bản thân

“Biết địch biết ta, trăm trận trăm thắng” 

Ví dụ: 

  • 大きなプロジェクトを任された → 企画実施力、メンバーをまとめるマネジメント力がついた

Đã từng nhận trách nhiệm một dự án lớn nên đã có khả năng lập kế hoạch, quản lý các thành viên trong nhóm.

  • 目標を超える高い実績を出して表彰された → 目標に対するコミット力と貪欲な姿勢、仕事遂行力の高さの証明

Từng được khen thưởng vì đạt hiệu quả vượt qua mục tiêu công việc, có chứng nhận về khả năng làm việc tốt, năng suất và có hiệu quả.

– Nắm bắt cơ hội

Bạn sẽ xác định được những khía cạnh có lợi cho việc tuyển chọn và đi sâu vào nó trong phần giới thiệu bản thân, kỹ năng hay sở thích…

Lưu ý khi giới thiệu bản thân

– Cần trình bày ngắn gọn.

– Sáng tạo từ ngữ của riêng mình

Ví dụ: 「ひとつのことにこだわらずに、いろいろな角度で物事を考え、見て、行動できることです。そのときの状況を踏まえて行動できるからこそうまくいきます。」

“Tôi không chỉ để ý đến một vấn đề mà thường xuyên suy nghĩ quan sát sự việc theo nhiều góc độ khác nhau. Tùy theo tình huống khi đó mà tôi có thể làm việc một cách hiệu quả nhất có thể.”

– Đưa ra dẫn chứng cụ thể cho những lời mình nói: phần kỹ năng bạn có thể kể 1 tình huống ngắn, khó khăn gặp phải và cách bạn giải quyết, kết quả bạn đạt được.

lí do ứng tuyển Ghi lý do ứng tuyển vào CV tiếng Nhật

4.2. Lý do xin việc 

– Kỹ năng bản thân và lý do ứng tuyển

Những mục tiêu, công việc bạn viết ra trong CV tiếng Nhật sẽ cho nhà tuyển dụng thấy lòng nhiệt huyết của bạn đối với công việc.

Ví dụ:

  • 私は大学での講義や実習でプログラミングを学び、プログラミングには自信があります。アルバイト先で、プログラミングを活かして簡単なマクロを組んだ所、従業員からとても感謝され、ITシステムの持つ課題解決の可能性を感じ、IS業界に興味を持ちました。

Trong quãng thời gian học đại học, tôi đã được đào tạo và thực hành về lập trình máy tính, vì thế tôi tự tin vào kỹ năng lập trình của mình. Ở công việc làm thêm trước, tôi đã vận dụng khả năng của mình xây dựng một hàm lệnh đơn giản, và đã nhận được sự cảm ơn từ các nhân viên ở đây. Từ đó, tôi thấy rằng mình có khả năng trong việc giải quyết vấn đề của hệ thống Công nghệ thông tin, và đặc biệt có hứng thú về ngành Hệ thống thông tin quản lý.

– Lý do lựa chọn công ty

Đây là phần để bạn thể hiện sự hiểu biết của mình về công ty đã ứng tuyển. Hãy cho nhà tuyển dụng thấy bạn thật sự muốn trở thành nhân viên của công ty. 

Ví dụ:

  • IS業界の中でも、貴社は、日立グループの情報通信における中核として、大規模ERPやCRMの開発に強いプレゼンスがあります。貴社でならITシステムを通して社会の課題を解決したい、という私の想いを実現できると感じ、貴社を強く志望しております。

Trong ngành Hệ thống thông tin hiện nay, quý công ty với tư cách là cốt lõi truyền thông của tập đoàn Hitachi, có một vị trí lớn trong việc phát triển hệ thống quy mô lớn ERP và CRM. Nếu làm việc ở quý công ty, thông qua hệ thống công nghệ thông tin, có thể hiện thực hóa được những suy nghĩ của tôi trong việc giải quyết các vấn đề xã hội, nên tôi có mong muốn mãnh liệt được gia nhập quý công ty.

– Những dự định trong tương lai

Bạn có thể nói về những dự định, nguyện vọng cống hiến, những điều muốn học được trong tương lai.

Ví dụ:

  • 仮に入社できた際、海外営業として、留学時代に培った語学力を活かし、貴社製品の世界展開に貢献していきたいと考えております。

Nếu được gia nhập vào quý công ty, tôi muốn phụ trách mảng kinh doanh với các đối tác nước ngoài, tận dụng khả năng ngoại ngữ của mình trong quãng thời gian du học, góp phần đưa những sản phẩm của công ty ra khắp thế giới.

Lưu ý khi viết lý do ứng tuyển

– Sử dụng kính ngữ.

– Tránh viết những nội dung tiêu cực. 

– Lỗi nội dung chung chung: sẽ không gây ấn tượng cho nhà tuyển dụng.

Ví dụ: 

  • ベトナムと日本と架け橋になりたいからです。

Tôi muốn trở thành cầu nối giữa Việt Nam và Nhật Bản

  • にほんでべんきょうしことを生かせるしごとをしたいからです。

Tôi muốn phát huy được những gì đã học ở Nhật Bản.

5. Một số thông tin khác

– Số người phụ thuộc (không bao gồm vợ/chồng)

số người phụ thuộcChỗ ghi só người phụ thuộc trong CV tiếng Nhật

Điền số người phụ thuộc vào bạn vào bên trái của từ “人”. Nếu không bạn hãy điền số “0”.

– Tình trạng hôn nhân

tình trạng hôn nhânChỗ ghi tình trạng hôn nhân trong CV tiếng Nhật

Nếu bạn đã có gia đình hãy khoanh tròn “有”, nếu không “無”.

– Chăm sóc vợ/ chồng

chăm sóc vợ chồngChỗ nêu tình trạng chăm sóc vợ/chồng trong CV tiếng Nhật

Nếu bạn thuộc diện đặc biệt hãy khoanh tròn “有”. Ví dụ đang chăm sóc vợ nghỉ đẻ, hay chồng trong thời gian dưỡng bệnh và phải nghỉ ở nhà. Nếu không khoanh tròn vào “無”.

– Người giám hộ

người giám hộTrừ khi bạn là trẻ vị thành viên thì để trống mục này trong CV tiếng Nhật

Mục này có thể để trống trừ khi bạn là trẻ vị thành niên. Thông tin yêu cầu sẽ là tên, số điện thoại và địa chỉ của người giám hộ.

 

6. Yêu cầu của ứng viên với công ty ứng tuyển

yêu cầu với công ty ứng tuyểnYêu cầu gì với công ty ứng tuyển thì ghi vào chỗ này của phần CV tiếng Nhật

Nếu bạn có bất kỳ yêu cầu gì đặc biệt hãy điền ở mục này. Ví dụ trong những điều khoản về lương, công việc, thời gian làm việc, vị trí làm việc…

– Tốt nhất là bạn nên ghi câu 「貴社規定でお願いいたします」(theo quy định của Quý công ty) vì bạn đang cần một công việc. 

– Trường hợp công ty đang tuyển nhiều vị trí, bạn nên ghi rõ vị trí mà mình muốn ứng tuyển.

– Nếu thời gian làm việc thuộc dạng đặc thù, như công việc dịch vụ khách hàng, bạn nên ghi thêm bạn rất sẵn lòng điều chỉnh theo lịch làm mà công ty sắp xếp, để thể hiện ý muốn làm việc cho công ty của bạn.

Vậy là chúng ta có thể viết được một CV tiếng Nhật hoàn chỉnh rồi.

Chúc các bạn mau chóng tìm được một công việc phù hợp nhé!

Theo riki.edu.vn

Japan IT Works